nồi chó

nồi chó

Bà tôi thường dùng nồi chó để hấp bánh chưng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nồi nắp đậy kín, thường dùng để hấp thức ăn bằng hơi nước: "Nồi chó" một dụng cụ nấu ăn truyền thống, thường làm bằng đất nung hoặc kim loại, thiết kế đặc biệt để hấp chín thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường dùng nồi chó để hấp bánh chưng. ( tôi thường dùng nồi hấp để hấp bánh chưng.)
    • Hấp bằng nồi chó giúp giữ nguyên hương vị tươi ngon. (Hấp bằng nồi hấp giúp giữ nguyên hương vị tươi ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nồi chó đất": chỉ loại nồi chó được làm bằng chất liệu đất nung, thường dùng trong ẩm thực truyền thống.
    • Hấp bánh bao bằng nồi chó đất sẽ thơm ngon hơn. (Hấp bánh bao bằng nồi hấp đất sẽ thơm ngon hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nồi hấp (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại nồi dùng để hấp thức ăn.
  • Xửng hấp (danh từ): một dụng cụ thường đặt bên trong nồi để đựng thức ăn cần hấp cách thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Nồi hấp: dụng cụ dùng để chế biến món ăn bằng phương pháp hấp.
Lưu ý
  • Từ "nồi chó" một danh từ ghép. Trong đó, "nồi" chỉ dụng cụ đun nấu nói chung, còn "chó" trong ngữ cảnh này không liên quan đến con vật có thể bắt nguồn từ cách gọi dân gian của một kiểu nồi hình dáng hoặc công dụng đặc biệt. Ngày nay, từ "nồi hấp" được sử dụng phổ biến nghĩa hơn.

Từ chứa "nồi chó"